1. Thông số chung của Ampe kìm AC APECH AC-808
- Màn hình: Hiển thị tối đa 4000 (3 3/4) chữ số, có hiển thị cực tự động.
- Kích thước hàm kẹp: 35mm.
- Tốc độ lấy mẫu: 3 lần/giây.
- Pin: 2 viên pin AAA (3A) 1.5V.
- Tiêu thụ điện năng: Khoảng 3pA (microamps).
- Chức năng tự động tắt nguồn: Có.
- Kích thước: 225mm x 80mm x 35mm (Dài x Rộng x Cao).
- Cân nặng: Khoảng 250g (bao gồm pin).
- Phụ kiện: Que đo, pin AAA (3A), dây đeo, cảm biến nhiệt độ TP01, sách hướng dẫn sử dụng.
- Điều kiện môi trường hoạt động:
- Nhiệt độ: 0 đến 40°C.
- Độ ẩm tương đối: dưới 70% RH.
- Hệ số nhiệt độ: 0.1 x độ chính xác được chỉ định/1°C (<18°C hoặc >28°C).
- Bảo hành: 12 tháng.
2. Thông số kỹ thuật chi tiết theo chức năng của Ampe kìm hiện số APECH AC-808
Lưu ý: Độ chính xác được ghi dưới dạng: ±(%đọc + số chữ số).
2.1. Điện áp một chiều (DC voltage)
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ.
- Bảo vệ quá tải: 600V DC/AC RMS.
- Dải đo và độ chính xác:
- 400mV: ±(1.0%+5d), độ phân giải 0.1mV.
- 4V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1mV.
- 40V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10mV.
- 400V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 100mV.
- 600V: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1V.
2.2. Điện áp xoay chiều (AC voltage)
- Trở kháng đầu vào: Khoảng 10MΩ.
- Dải tần số: 40-400Hz.
- Bảo vệ quá tải: 600V DC/AC RMS.
- Dải đo và độ chính xác:
- 4V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 1mV.
- 40V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 10mV.
- 400V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 100mV.
- 600V: ±(1.5%+5d), độ phân giải 1V.
2.3. Dòng điện xoay chiều (AC current)
- Dải tần số: 50-60Hz.
- Bảo vệ quá tải: 600A (không quá 1 phút).
- Dải đo và độ chính xác:
- 400A: ±(2.0%+5d) (<800A), độ phân giải 100mA.
- 1000A: ±(4.0%+10d) (≥800A), độ phân giải 1A.
2.4. Điện trở (Resistance)
- Bảo vệ quá tải: 600A (không quá 1 phút).
- Điện áp mạch hở: 400mV.
- Dải đo và độ chính xác:
- 400Ω: ±(0.8%+3d), độ phân giải 0.1Ω.
- 4kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 1Ω.
- 40kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 10Ω.
- 400kΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 100Ω.
- 4MΩ: ±(0.8%+3d), độ phân giải 1kΩ.
- 40MΩ: ±(1.2%+5d), độ phân giải 10kΩ.
2.5. Tụ điện (Capacitance)
- Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
- Dải đo và độ chính xác:
- 4nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 1pF.
- 40nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 10pF.
- 400nF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 100pF.
- 4µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 1nF.
- 40µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 10nF.
- 400µF: ±(5.0%+20d), độ phân giải 100nF.
2.6. Tần số (Frequency)
- Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
- Dải đo và độ chính xác:
- 10Hz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 0.01Hz.
- 100Hz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 0.1Hz.
- 1kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1Hz.
- 10kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10Hz.
- 100kHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 100Hz.
- 1MHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 1kHz.
- 10MHz: ±(0.5%+5d), độ phân giải 10kHz.
2.7. Nhiệt độ (Temperature)
- Loại cảm biến: Cảm biến nhiệt độ K type (Ni-Cr-Ni-Si).
- Điện áp đầu vào tối đa: >0.7V.
- Bảo vệ quá tải: 250V DC/AC RMS.
- Dải đo và độ chính xác:
- -40°C đến 1000°C: ±(1.0%+15d), độ phân giải 1°C.
- -40°F đến 1832°F: ±(1.0%+15d), độ phân giải 1°F.
2.8. Kiểm tra liên tục và diode
- Kiểm tra diode: Dòng điện đi thuận xấp xỉ 0.5mA, điện áp ngược xấp xỉ 1.5V.
- Kiểm tra liên tục (Continuity):
- Đo liên tục nếu điện trở dưới (50±10)Ω, còi sẽ kêu.
- Điện áp mạch hở xấp xỉ 0.5V.
- Điện trở buzzer: > (50±10)Ω.
Nhận xét, đánh giá sản phẩm Ampe kìm AC APECH AC-808
Lưu ý:
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.
- Các comment chỉ nói về sản phẩm và tính năng sản phẩm.
- Ngôn từ lịch sự. Tôn trọng cộng đồng cũng là tôn trọng chính mình.
- Mọi comment đều qua kiểm duyệt, nếu không hợp lệ, không hợp lý sẽ bị xóa.









